juvenal
Định nghĩa
Danh từ riêng (tên người):
- Juvenal: Tên của một nhà thơ trào phúng người La Mã, sống vào khoảng thế kỷ thứ 1 và thứ 2 sau Công nguyên. Ông nổi tiếng với những tác phẩm chỉ trích sự thối nát, xa hoa và ngu xuẩn của xã hội La Mã dưới thời hoàng đế Domitian.
Danh từ chung (hiếm dùng):
- Một thanh niên trẻ: Trong một số ngữ cảnh cổ hoặc văn chương, "juvenal" có thể được dùng để chỉ một người trẻ tuổi, đặc biệt là nam thanh niên. Nghĩa này bắt nguồn từ tiếng Latin "juvenalis" (trẻ trung).
Ví dụ sử dụng
Danh từ riêng:
- The satirical poems of Juvenal are still studied for their sharp social criticism. (Các bài thơ trào phúng của Juvenal vẫn được nghiên cứu vì sự phê phán xã hội sắc bén của chúng.)
- Juvenal's works provide a vivid picture of life in ancient Rome. (Các tác phẩm của Juvenal mang đến một bức tranh sống động về cuộc sống ở La Mã cổ đại.)
Danh từ chung (hiếm):
- The young juvenal was eager to prove himself in the court. (Chàng thanh niên trẻ đó háo hức chứng tỏ bản thân trong triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Juvenalian satire": Một thể loại trào phúng mang tên ông, đặc trưng bởi sự cay độc, gay gắt và bi quan, thường tố cáo những tệ nạn xã hội.
- The novel's tone is deeply Juvenalian, attacking corruption with bitter irony. (Giọng điệu của cuốn tiểu thuyết mang tính Juvenalian sâu sắc, tấn công sự tham nhũng bằng sự mỉa mai chua chát.)
Biến thể và từ gần giống
Juvenescent (tính từ): trở nên trẻ trung, tươi trẻ.
- The garden looked juvenescent after the spring rain. (Khu vườn trông tươi trẻ sau cơn mưa mùa xuân.)
Juvenile (tính từ): thuộc về thanh thiếu niên, non nớt.
- His juvenile behavior was inappropriate for the meeting. (Hành vi thiếu chín chắn của anh ấy không phù hợp với cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Satirist (nhà thơ trào phúng): dùng để chỉ Juvenal trong bối cảnh văn học.
- Youth (thanh niên): dùng cho nghĩa chung hiếm gặp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan đến từ "juvenal". Từ này chủ yếu xuất hiện dưới dạng danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "A Juvenalian wit": một trí thông minh sắc sảo, mang tính trào phúng và chỉ trích.
- Her comments were sharp and full of a Juvenalian wit. (Những bình luận của cô ấy sắc sảo và đầy trí thông minh mang tính trào phúng Juvenalian.)