juvenilia

/,dʤu:vi'niliə/
Học thuật
Thân thiện
juvenilia

A young author's juvenilia are displayed in a glass case at the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Những tác phẩm thời trẻ: Chỉ những tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc âm nhạc được sáng tác bởi một tác giả, nhà soạn nhạc hoặc nghệ sĩ khi họ còn trẻ, thường trong thời niên thiếu hoặc những năm đầu sự nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet's juvenilia, written when he was only sixteen, show remarkable promise. (Những tác phẩm thời trẻ của nhà thơ, được viết khi ông mới mười sáu tuổi, cho thấy một triển vọng đáng chú ý.)
    • Scholars often study an author's juvenilia to understand the development of their style. (Các học giả thường nghiên cứu những tác phẩm thời trẻ của một tác giả để hiểu sự phát triển phong cách của họ.)
    • This collection includes both her mature novels and her early juvenilia. (Tuyển tập này bao gồm cả những tiểu thuyết chín muồi những tác phẩm thời trẻ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ học thuật: "Juvenilia" thường được dùng như một thuật ngữ trong phê bình văn học, lịch sử nghệ thuật hoặc âm nhạc học để chỉ một giai đoạn sáng tác cụ thể, phân biệt với các tác phẩm trưởng thành.
    • The exhibition focuses on the painter's juvenilia, revealing his early influences. (Triển lãm tập trung vào những tác phẩm thời trẻ của họa sĩ, tiết lộ những ảnh hưởng ban đầu của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Juvenile (tính từ): thuộc về tuổi trẻ, vị thành niên.
    • juvenile literature (văn học thiếu nhi)
  • Juvenile (danh từ): người trẻ, vị thành niên.
    • The center provides support for juveniles. (Trung tâm cung cấp hỗ trợ cho thanh thiếu niên.)
Từ đồng nghĩa
  • Early works: những tác phẩm đầu tay, những tác phẩm ban đầu.
  • Apprentice works: những tác phẩm học việc, những tác phẩm trong giai đoạn tập sự.
Lưu ý
  • "Juvenilia" luôndạng số nhiều. Từ này không dạng số ít thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.
  • Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc học thuật, đôi khi có thể hàm ý so sánh với các tác phẩm về sau, cho thấy sự non trẻ về kỹ thuật hoặc tư tưởng, nhưng cũng có thể thể hiện sự tươi mới tiềm năng ban đầu.
juvenilia

A young author's juvenilia are displayed in a glass case at the library.

danh từ số nhiều
  1. những tác phẩm viết trong lúc còn trẻ (của một tác giả)

Từ gần giống