juvenile
/'dʤu:vinail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) thanh thiếu niên: Chỉ những gì liên quan đến hoặc đặc trưng cho lứa tuổi thanh thiếu niên.
- Có tính chất trẻ con, non nớt: Chỉ hành vi, thái độ hoặc suy nghĩ thiếu sự chín chắn, nghiêm túc như người trưởng thành.
Danh từ:
- Thanh thiếu niên: Một người trẻ tuổi, chưa phát triển đầy đủ về mặt thể chất hoặc pháp lý để được coi là người lớn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The library has a special section for juvenile literature. (Thư viện có một khu đặc biệt dành cho văn học thanh thiếu niên.)
- His reaction to the criticism was quite juvenile. (Phản ứng của anh ta trước lời chỉ trích khá là trẻ con.)
Danh từ:
- The law treats juveniles differently from adults. (Pháp luật đối xử với thanh thiếu niên khác với người lớn.)
- She works as a counselor for troubled juveniles. (Cô ấy làm cố vấn cho những thanh thiếu niên gặp khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh pháp lý: "Juvenile" thường được dùng để chỉ người dưới độ tuổi trưởng thành theo quy định của pháp luật.
- The case was handled in juvenile court. (Vụ án được xử lý tại tòa án vị thành niên.)
Trong sinh học: Chỉ giai đoạn non trẻ hoặc chưa trưởng thành của một sinh vật.
- The juvenile stage of the frog is called a tadpole. (Giai đoạn non trẻ của con ếch được gọi là nòng nọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Juvenility (danh từ): Trạng thái hoặc thời kỳ thanh thiếu niên; tính chất non trẻ.
- Juvenilia (danh từ số nhiều): Những tác phẩm sáng tạo (văn học, nghệ thuật) được sản xuất từ khi tác giả còn trẻ.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Adolescent (vị thành niên), immature (non nớt, chưa trưởng thành), youthful (trẻ trung).
- Danh từ: Adolescent (vị thành niên), minor (trẻ vị thành niên), youth (thanh niên).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Mature (trưởng thành), adult (người lớn), sophisticated (tinh tế, sành sỏi).
- Danh từ: Adult (người lớn), grown-up (người đã trưởng thành).
Cụm từ liên quan
Juvenile delinquency: Tội phạm vị thành niên, chỉ hành vi phạm pháp của người chưa thành niên.
- The community program aims to reduce juvenile delinquency. (Chương trình cộng đồng nhằm giảm thiểu tội phạm vị thành niên.)
Juvenile offender: Phạm nhân vị thành niên.
- The juvenile offender was sentenced to community service. (Phạm nhân vị thành niên bị kết án lao động công ích.)
tính từ
- (thuộc) thanh thiếu niên; có tính chất thanh thiếu niên; hợp với thanh thiếu niên
danh từ
- thanh niên, thiếu niên
- (số nhiều) sách cho thanh thiếu niên