juxtapose

/'dʤʌkstəpouz/
Học thuật
Thân thiện
juxtapose

The artist chose to juxtapose a bright red circle with a deep blue square.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đặt (hai hoặc nhiều vật) cạnh nhau, để kề nhau: Hành động đặt hai hoặc nhiều thứ gần nhau, thường để so sánh, đối chiếu hoặc tạo ra sự tương phản.
    • So sánh, đối chiếu: Hành động đặt các yếu tố tương phản cạnh nhau để làm nổi bật sự khác biệt hoặc tạo ra một ý nghĩa mới.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The artist juxtaposed modern skyscrapers with ancient temples in his painting. (Họa sĩ đã đặt những tòa nhà chọc trời hiện đại cạnh những ngôi đền cổ trong bức tranh của mình.)
    • The documentary juxtaposes images of wealth with scenes of poverty to make a powerful point. (Bộ phim tài liệu đặt những hình ảnh giàu có cạnh cảnh nghèo khó để tạo ra một thông điệp mạnh mẽ.)
    • You can juxtapose the two theories to see which one is more convincing. (Bạn có thể so sánh hai lý thuyết để xem cái nào thuyết phục hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be juxtaposed with/against": được đặt cạnh nhau để tạo sự tương phản.
    • In her novel, traditional values are juxtaposed with modern anxieties. (Trong tiểu thuyết của ấy, các giá trị truyền thống được đặt cạnh những lo âu hiện đại.)
    • The calm blue of the sky was juxtaposed against the chaotic cityscape below. (Màu xanh lam yên bình của bầu trời được đặt tương phản với cảnh quan thành phố hỗn độn bên dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Juxtaposition (danh từ): sự đặt cạnh nhau, sự tương phản.
    • The juxtaposition of old and new architecture is fascinating. (Sự tương phản giữa kiến trúc mới thật thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Place side by side: đặt cạnh nhau.
  • Contrast: đối chiếu, tương phản.
  • Compare: so sánh.
juxtapose

The artist chose to juxtapose a bright red circle with a deep blue square.

ngoại động từ
  1. để (hai hoặc nhiều vật) cạnh nhau, để kề nhau

Từ chứa "juxtapose"