jésus

danh từ giống đực
  1. khổ giấy jexu (56 x 72 m)
  2. xúc xích to
  3. tượng (ảnh) Chúa hài đồng
  4. (thân mật) em bé kháu khỉnh dễ thương
tính từ (không đổi)
  1. (Papier jésus) khổ giấy jexu (56 x 72 m)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống