oasis

/ou'eisi:z/
Học thuật
Thân thiện
oasis

Une oasis apparaît au milieu du désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ốc đảo: Một khu vực nhỏ cây cối nước trong sa mạc, tạo nên một nơi có thể sinh sống được.
    • Cảnh dễ chịu; điều vui thích: Một nơi hoặc một thứ đó mang lại sự thoải mái, yên bình hoặc niềm vui giữa một môi trường khó khăn, căng thẳng hoặc nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les caravanes traversant le désert cherchent toujours une oasis pour se reposer. (Các đoàn lữ hành băng qua sa mạc luôn tìm kiếm một ốc đảo để nghỉ ngơi.)
    • Ce petit jardin secret est une véritable oasis de paix au milieu de la ville bruyante. (Khu vườn nhỏ bí mật nàymột ốc đảo yên bình thực sự giữa thành phố ồn ào.)
    • Après une journée de travail stressante, lire un bon livre est mon oasis personnelle. (Sau một ngày làm việc căng thẳng, đọc một cuốn sách hay là ốc đảo cá nhân của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une oasis de verdure": Một ốc đảo xanh tươi (một nơi nhiều cây cối, tươi mát).

    • Le parc central est une oasis de verdure dans ce quartier de béton. (Công viên trung tâmmột ốc đảo xanh tươi trong khu phố tông này.)
  • "Une oasis de calme": Một ốc đảo yên tĩnh.

    • La bibliothèque est une oasis de calme dans l'agitation du campus. (Thư việnmột ốc đảo yên tĩnh giữa sự nhộn nhịp của khuôn viên trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Oasien (adj): (Thuộc về) ốc đảo.
    • La vie oasienne est adaptée aux conditions du désert. (Cuộc sống ốc đảo được thích nghi với điều kiện sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Îlot (de verdure, de paix...): Cụm, đảo nhỏ (của sự xanh tươi, yên bình...).
  • Refuge: Nơi ẩn náu, nơi trú ẩn.
  • Havre (de paix): Bến cảng, nơi trú ẩn (của sự yên bình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "oasis")

Thành ngữ liên quan
  • Être une oasis dans le désert: Là một ốc đảo trong sa mạc (một điều tốt đẹp hiếm hoi trong một tình huống tồi tệ).
    • Sa gentillesse était une oasis dans le désert de cette administration froide. (Sự tử tế của anh ấymột ốc đảo trong sa mạc của bộ máy hành chính lạnh lùng này.)
oasis

Une oasis apparaît au milieu du désert.

danh từ giống cái
  1. ốc đảo
  2. cảnh dễ chịu; điều vui thích
    • Une amitié qui serait pour lui une oasis
      một tình bạn có thểđiều vui thích cho anh ấy

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "oasis"