assis

Học thuật
Thân thiện
assis

Il est assis sur un banc dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đang ngồi, ở tư thế ngồi: Mô tả trạng thái của một người hoặc sinh vật phần thân dưới được đỡ trên một bề mặt như ghế, sàn nhà.
    • (Dùng cho đồ vật) chỗ ngồi, dành cho việc ngồi: Chỉ những đồ vật được thiết kế để ngồi lên hoặc chỗ ngồi.
    • (Nghĩa bóng) Vững vàng, ổn định, được thiết lập chắc chắn: Dùng để mô tả một vị thế, một tổ chức hay một tình huống nền tảng kiên cố, khó bị lung lay.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les enfants restent assis pendant le cours. (Bọn trẻ ngồi yên trong giờ học.)
    • Ce bus a cinquante places assises. (Chiếc xe buýt này năm mươi chỗ ngồi.)
    • C'est une entreprise bien assise dans son secteur. (Đómột doanh nghiệpvị thế vững vàng trong lĩnh vực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être assis entre deux chaises: (Thành ngữ) Ngồi giữa hai chiếc ghế, ý chỉ tình thế lưỡng lự, bấp bênh, không dứt khoát đứng về phía nào.
    • En ne prenant pas parti, il se retrouve assis entre deux chaises. (Bằng việc không chọn phe, anh ta rơi vào thế bấp bênh.)
  • Magistrature assise: (Thuật ngữ pháp lý) Chỉ các thẩm phán xét xử khi ngồi (thường ở tòa án cấp cao), phân biệt với "magistrature debout" (công tố viên đứng khi tranh tụng).
Biến thể từ liên quan
  • Asseoir (động từ): Đặt ngồi, làm cho ngồi; thiết lập, củng cố (một quyền lực, một nguyên tắc).
    • Asseyez-vous, je vous en prie. (Xin mời ngồi.)
    • Cette réforme vise à asseoir son autorité. (Cuộc cải cách này nhằm củng cố quyền lực của ông ta.)
  • Assise (danh từ giống cái): Lớp nền, tầng đáy; (số nhiều) nền móng, cơ sở.
    • les assises d'un bâtiment (nền móng của một tòa nhà)
    • les assises d'une théorie (cơ sở của một học thuyết)
Từ đồng nghĩa
  • Installé: Đã ngồi, đã an vị.
  • Stable: Ổn định, vững vàng (cho nghĩa bóng).
  • Établi: Được thiết lập, được xác lập (cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Rester assis: Ngồi yên, không nhúc nhích (theo nghĩa đen); (thông tục) không hành động, thờ ơ.
    • Face à cette injustice, il ne peut pas rester assis. (Trước sự bất công đó, anh ta không thể ngồi yên được.)
  • Avoir le cul bien assis: (Thô tục, dùng trong văn nói) địa vị vững chắc, khó bị đuổi việc.
assis

Il est assis sur un banc dans le parc.

tính từ
  1. ngồi
    • Restez assis!
      cứ ngồi đi! (khỏi cần đứng dậy)
    • Travailler assis
      ngồi làm việc
    • Être assis entre deux chaises
      lâm vào tình thế bấp bênh
    • Vingt places assises, trente places debout
      hai mươi chỗ ngồi, ba mươi chỗ đứng
  2. (nghiã bóng) vững, vững chắc
    • Un gouvernement bien assis
      một chính phủ rất vững
    • magistrature assise
      (luật học, pháp lý) xem magistrature