assis

tính từ
  1. ngồi
    • Restez assis!
      cứ ngồi đi! (khỏi cần đứng dậy)
    • Travailler assis
      ngồi làm việc
    • Être assis entre deux chaises
      lâm vào tình thế bấp bênh
    • Vingt places assises, trente places debout
      hai mươi chỗ ngồi, ba mươi chỗ đứng
  2. (nghiã bóng) vững, vững chắc
    • Un gouvernement bien assis
      một chính phủ rất vững
    • magistrature assise
      (luật học, pháp lý) xem magistrature

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

assis
Il est assis sur un banc dans le parc.