kèm cặp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hướng dẫn, chỉ bảo sát sao và hỗ trợ ai đó (thường là người ít kinh nghiệm hơn) trong học tập, công việc hoặc rèn luyện kỹ năng: Hành động của một người có kiến thức hoặc kinh nghiệm giúp đỡ, dạy dỗ người khác một cách tận tình và thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Giáo viên chủ nhiệm luôn ân cần kèm cặp học sinh yếu.
- Anh ấy may mắn được sếp trực tiếp kèm cặp trong những ngày đầu làm việc.
- Việc tự học mà không có người kèm cặp đôi khi rất khó khăn.
Các cách sử dụng nâng cao
"được kèm cặp": ở trạng thái nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình.
- Cô thực tập sinh mới được kèm cặp rất kỹ lưỡng bởi trưởng phòng.
"công tác kèm cặp": chỉ hoạt động hoặc nhiệm vụ hướng dẫn, đào tạo người mới.
- Ông ấy được giao nhiệm vụ công tác kèm cặp các nhân viên trẻ.
Biến thể và từ gần giống
- Kèm (động từ): có nghĩa rộng hơn, bao gồm việc dạy kèm, đi kèm hoặc thêm vào. "Kèm cặp" nhấn mạnh hơn đến sự hỗ trợ, dìu dắt lâu dài.
- Phụ đạo (động từ): thường dùng trong học thuật, chỉ việc dạy thêm để bổ sung kiến thức, có thể thiếu tính chất hỗ trợ sát sao, toàn diện như "kèm cặp".
- Chỉ bảo (động từ): chỉ dạy, hướng dẫn cách làm, có thể không liên tục và kéo dài.
Từ đồng nghĩa
- Hướng dẫn: chỉ dẫn, dẫn dắt cách thức thực hiện.
- Dìu dắt: nâng đỡ, dẫn dắt một cách ân cần (thường dùng trong nghề nghiệp, cuộc sống).
- Bảo ban: dạy bảo, khuyên nhủ (mang sắc thái gia đình, thân tình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng kết hợp với các trợ từ, bổ ngữ như trong phần ví dụ và cách dùng nâng cao)
Thành ngữ liên quan
(Từ "kèm cặp" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt)
- Nh. Kèm, ngh. 3: Học có người kèm cặp.