kén chọn

  1. như kén
    • Nhiều tuổi nhưng chưa vợ kén chọn quá
      To be not very young but stil single because of one's careful selecting

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

kén chọn
Nhà trường kén chọn học sinh để tham gia cuộc thi quốc tế.