kéo cánh

Học thuật
Thân thiện
kéo cánh

Một người đàn ông đang kéo cánh một chiếc thuyền vào bờ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động kéo một vật nặng hoặc cồng kềnh bằng cách nhiều người cùng hợp sức: "kéo cánh" một danh từ dùng để chỉ việc nhiều người cùng kéo một vật, thường vật nặng, to hoặc dài, bằng cách chia ra hai bên để dễ di chuyển. Từ này đồng nghĩa với "kéo bè".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đám tang nghi thức kéo cánh rất long trọng. (Lễ tang nghi thức nhiều người cùng kéo quan tài một cách trang trọng.)
    • Muốn di chuyển khúc gỗ lớn này, chúng ta phải dùng cách kéo cánh. (Muốn di chuyển khúc gỗ to này, chúng ta phải dùng phương pháp nhiều người chia hai bên ra kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tổ chức kéo cánh": chỉ việc huy động nhiều người để cùng thực hiện một công việc nặng nhọc hoặc quan trọng.
    • Làng đã tổ chức kéo cánh để đưa chiếc thuyền mới xuống nước. (Làng đã huy động nhiều người cùng kéo để đưa con thuyền mới xuống sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Kéo bè (danh từ): từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ hành động kéo tập thể.
    • Công việc kéo bè đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng.
  • Khiêng (động từ): hành động mang/vác một vật nặng bởi hai hoặc nhiều người, thường dùng cho vật được đỡ từ bên dưới.
    • Họ cùng nhau khiêng bàn ghế lên tầng.
Từ đồng nghĩa
  • Kéo tập thể: hành động kéo chung của một nhóm người.
  • Kéo hợp lực: việc kéo dùng sức lực chung của nhiều người.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • "Kéo cánh" một từ ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh truyền thống, nghi lễ hoặc mô tả cách thức lao động tập thể cổ xưa. Nghĩa của hoàn toàn tương đương với "kéo bè".
kéo cánh

Một người đàn ông đang kéo cánh một chiếc thuyền vào bờ.

  1. Nh. Kéo bè.

Proverbs and Idioms