kéo cờ

Học thuật
Thân thiện
kéo cờ

Mỗi sáng thứ Hai, học sinh toàn trường tập trung để kéo cờ.

Definition
  1. Verb phrase:
    • To hoist a flag; to raise a flag: The action of pulling a flag up a flagpole, typically in a ceremonial or official context, such as at a school, government building, or during a national event.
Usage Examples
  • Verb phrase:
    • Mỗi sáng, học sinh tập trung để kéo cờ. (Every morning, the students gather to hoist the flag.)
    • Lễ kéo cờ được tổ chức vào ngày Quốc khánh. (The flag-hoisting ceremony is held on National Day.)
    • Anh ấy nhiệm vụ kéo cờ vào lúc 6 giờ sáng. (He has the duty to raise the flag at 6 a.m.)
Advanced Usage
  • "kéo cờ chào" / "kéo cờ chào mừng": To hoist a flag in salute; to raise a flag as a greeting or welcome.
    • Hải quân kéo cờ chào khi tàu cập bến. (The navy hoists the flag in salute when the ship docks.)
Variants and Related Words
  • Hạ cờ (Verb phrase): To lower a flag; to take a flag down.

    • Lễ hạ cờ diễn ra vào buổi chiều. (The flag-lowering ceremony takes place in the afternoon.)
  • Lễ kéo cờ (Noun phrase): Flag-raising ceremony.

    • Lễ kéo cờ rất trang nghiêm. (The flag-raising ceremony is very solemn.)
Synonyms
  • Kéo lên: To pull up (a more general term).
  • Kéo cao: To pull high.
Related Phrases
  • Kéo cờ rủ: To hoist a flag at half-mast (as a sign of mourning).
    • Cả nước kéo cờ rủ để tưởng niệm. (The whole country hoists flags at half-mast in commemoration.)
Related Idioms
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "kéo cờ"). (There is no common idiom directly using the phrase "kéo cờ").
kéo cờ

Mỗi sáng thứ Hai, học sinh toàn trường tập trung để kéo cờ.

  1. Hoist a flag