kép hát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn ông biểu diễn ca hát trên sân khấu, thường trong các loại hình nghệ thuật truyền thống như chèo, tuồng: Từ này dùng để chỉ nam diễn viên sân khấu, chuyên về phần hát và diễn xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cả bọn kép hát đứng dậy đi bài tẩu mã. (Toàn bộ các nam diễn viên đứng dậy biểu diễn điệu "tẩu mã".)
- Ông cụ ngày xưa từng là một kép hát nổi tiếng trong gánh hát chèo. (Ông cụ ngày trước từng là một nam diễn viên nổi tiếng trong gánh hát chèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kép hát" thường được dùng trong ngữ cảnh nói về sân khấu cổ truyền, mang sắc thái cổ xưa. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "nam diễn viên sân khấu" hoặc "nghệ sĩ nam" thường được dùng phổ biến hơn.
- Nghề kép hát ngày nay ít người theo đuổi. (Nghề nam diễn viên sân khấu truyền thống ngày nay ít người theo đuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Kép (dt): Cách gọi tắt, thân mật hơn của "kép hát".
- Anh ấy làm kép trong gánh hát ấy. (Anh ấy làm diễn viên nam trong gánh hát ấy.)
- Đào hát (dt): Nữ diễn viên ca hát trên sân khấu truyền thống (từ cổ, đối lập với "kép hát").
- Nghệ sĩ sân khấu (dt): Từ hiện đại, khái quát chỉ người biểu diễn (cả nam và nữ) trên sân khấu.
Từ đồng nghĩa
- Nam diễn viên sân khấu: Người đàn ông biểu diễn trên sân khấu.
- Nghệ sĩ nam: Người đàn ông hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "kép hát" chủ yếu xuất hiện trong văn chương, tác phẩm miêu tả quá khứ hoặc khi nói về sân khấu cổ truyền Việt Nam. Đây là một từ cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay.
- Không nên nhầm lẫn với từ "ca sĩ" hiện đại, vì "kép hát" nhấn mạnh yếu tố biểu diễn sân khấu tổng hợp (hát, diễn) chứ không chỉ thuần túy ca hát.
- dt Người đàn ông ca hát trên sân khấu (cũ): Cả bọn kép hát đứng dậy đi bài tẩu mã (NgCgHoan).