kình ngư

Học thuật
Thân thiện
kình ngư

Kình ngư bơi lội dưới đại dương xanh thẳm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • kình: Một loài động vật sốngbiển, kích thước rất lớn, thuộc bộ voi (Cetacea). Đây một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên biển khơi, đàn kình ngư di cư tạo nên một cảnh tượng hùng vĩ.
    • Trong thơ ca cổ, hình ảnh kình ngư thường tượng trưng cho sự to lớn sức mạnh của biển cả.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kình ngư" trong văn chương cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, thơ phú, mang sắc thái trang trọng ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
    • Bút pháp miêu tả đàn kình ngư trong bài phú thật sống động.
Biến thể từ gần giống
  • kình: Cách gọi phổ biến hiện đại hơn cho cùng một loài vật.
  • voi: Tên gọi chung thông dụng nhất trong tiếng Việt hiện đại cho các loài thuộc bộ Cetacea.
Từ đồng nghĩa
  • voi: Từ thuần Việt, thông dụng.
  • kình: Từ gốc Hán Việt nhưng đã được Việt hóa sử dụng phổ biến.
Lưu ý về cách dùng
  • "Kình ngư" một từ tính chất văn chương, cổ điển. Trong các văn bản khoa học, báo chí hiện đại hoặc đời sống hàng ngày, người ta thường dùng " voi" hoặc " kình".
  • Sử dụng từ "kình ngư" có thể tạo ra sắc thái trang trọng, cổ kính hoặc thi vị cho câu văn.
kình ngư

Kình ngư bơi lội dưới đại dương xanh thẳm.

  1. kình.

Từ chứa "kình ngư"