kình ngạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá kình và cá sấu: Chỉ hai loài thủy quái hung dữ, thường dùng trong văn chương cổ để ví von với sự dữ tợn, mạnh mẽ.
- Nghĩa bóng (cổ văn): Chỉ đội quân hùng dũng, thiện chiến hoặc bọn giặc cướp hung hãn, ngang ngược.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Biển khơi mênh mông là chốn dung thân của kình ngạc. (Vùng biển rộng lớn là nơi cư trú của cá voi và cá sấu.)
- Quân đội nhà Trần như đàn kình ngạc, đánh tan quân xâm lược. (Quân đội nhà Trần như một đàn thủy quái hùng mạnh, đánh bại quân xâm lược.)
- Vùng biên ải loạn lạc vì bọn kình ngạc nổi lên cướp phá. (Vùng biên giới hỗn loạn vì bọn giặc cướp hung dữ nổi lên cướp bóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kình ngạc" trong văn chương cổ: Từ này thường xuất hiện trong các áng văn thơ cổ, sử thi để tả cảnh chiến trận hùng tráng hoặc sự nguy hiểm rình rập.
- Trận thủy chiến ác liệt, kình ngạc cũng phải kinh hồn. (Trận hải chiến ác liệt, đến cả thủy quái cũng phải khiếp sợ.)
- Dùng để ví von: So sánh một thế lực hoặc nhân vật nào đó có sức mạnh và sự hung dữ như "kình ngạc".
- Hắn ta thống lĩnh một toán kình ngạc, chuyên đi cướp bóc trên sông. (Hắn ta thống lĩnh một toán cướp hung dữ, chuyên đi cướp bóc trên sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Kình (danh từ): Cá kình, cá voi. Thường dùng trong các từ ghép như "cá kình", "kình nghê".
- Ngạc (danh từ): Cá sấu. Thường dùng trong các từ ghép như "cá ngạc", "ngạc ngư".
- Thủy quái (danh từ): Quái vật dưới nước. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ chung các loài dữ ở sông biển.
- Hải tặc (danh từ): Cướp biển. Từ hiện đại hơn, có nghĩa tương đồng với nghĩa bóng "giặc cướp" của "kình ngạc".
Từ đồng nghĩa
- Thủy quái: Quái vật dưới nước.
- Hùng binh (đối với nghĩa quân lính): Đội quân hùng mạnh.
- Cường đạo (đối với nghĩa giặc cướp): Kẻ cướp mạnh, giặc mạnh.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ, ít dùng trong hiện tại: "Kình ngạc" là từ Hán Việt cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn chương, sử sách hoặc dùng với sắc thái trang trọng, cổ điển. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, người ta thường dùng các từ cụ thể hơn như "cá voi", "cá sấu" hoặc "cướp biển", "giặc cướp".
- Sắc thái biểu cảm: Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, hùng tráng, thường dùng để miêu tả những thế lực lớn, đáng sợ.
- Hai loài vật dữ sống ở nước là cá kình (cá voi) và cá sấu. Ngb. Quân lính hùng dũng, giặc giã hung dữ.