kính ái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trọng và yêu: "Kính ái" diễn tả tình cảm vừa có sự kính trọng, tôn kính sâu sắc, vừa có tình yêu thương, quý mến chân thành. Đây là một tình cảm cao quý, thường thấy trong các mối quan hệ có sự chênh lệch về tuổi tác, địa vị hoặc mang tính mẫu mực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tình cảm của học trò dành cho người thầy già luôn chan chứa lòng kính ái. (Tình cảm của học trò dành cho người thầy già luôn đầy ắp sự kính trọng và yêu mến.)
- Bà thể hiện sự kính ái đối với các bậc tiền bối bằng thái độ vô cùng khiêm nhường. (Bà thể hiện sự kính trọng và quý mến đối với các bậc đi trước bằng thái độ vô cùng khiêm tốn.)
- Quan hệ giữa vua và những trung thần thân cận không chỉ là quân thần mà còn thấm đẫm tình kính ái. (Mối quan hệ giữa nhà vua và những vị quan trung thành thân cận không chỉ là quan hệ vua tôi mà còn đậm đà tình kính trọng yêu thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lòng kính ái": cụm danh từ chỉ tấm lòng, tình cảm kính trọng và yêu mến.
- Lòng kính ái của con cháu dành cho cụ tổ là không gì sánh được. (Tấm lòng kính trọng yêu thương của con cháu dành cho cụ tổ là điều vô cùng quý giá.)
Mang tính trang trọng: Từ "kính ái" thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc trong các ngữ cảnh thể hiện sự tôn kính cao độ, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
Kính mến (tính từ/động từ): vừa kính trọng vừa mến phục, thân thiết. Từ này gần nghĩa và phổ biến hơn "kính ái" trong đời sống.
- Toàn thể học sinh đều kính mến thầy hiệu trưởng. (Toàn thể học sinh đều vừa kính trọng vừa yêu quý thầy hiệu trưởng.)
Kính yêu (tính từ/động từ): kính trọng và yêu thương. Đây là từ đồng nghĩa rất gần và phổ biến nhất với "kính ái".
- Nhân dân kính yêu vị lãnh tụ vĩ đại. (Nhân dân vừa kính trọng vừa yêu mến vị lãnh tụ vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Tôn kính: tôn trọng và kính trọng ở mức độ cao (nhấn mạnh sự tôn trọng hơn là yêu thương).
- Quý mến: yêu thích và trân trọng (nhấn mạnh sự yêu thương, có thể thiếu đi sắc thái kính trọng nghiêm túc như "kính ái").
Các cụm từ liên quan
- Kính trên nhường dưới: thành ngữ chỉ cách cư xử biết kính trọng người trên, nhường nhịn người dưới, là biểu hiện cụ thể của lòng kính ái trong gia đình và xã hội.
- Gia đình ấy sống rất hòa thuận theo đạo lý kính trên nhường dưới. (Gia đình ấy sống rất hòa hợp theo đạo lý biết kính trọng người lớn và nhường nhịn trẻ nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Kính lão đắc thọ: thành ngữ Hán Việt, nghĩa là kính trọng người già thì sẽ được sống lâu. Thể hiện quan niệm coi trọng và đề cao sự kính ái đối với bậc cao niên.
- Cổ nhân dạy "kính lão đắc thọ" là một đạo lý sâu sắc. (Người xưa dạy "kính trọng người già thì được sống lâu" là một đạo lý rất có ý nghĩa.)
- Trọng và yêu.