kính cẩn

  1. Kính trọng lắm: Kính cẩn nghiêng mình trước thi hài liệt sĩ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "kính cẩn"

kính cẩn
Người học trò kính cẩn cúi chào thầy giáo.