kính lúp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại thấu kính hội tụ, thường có tay cầm, dùng để phóng to hình ảnh của vật thể nhỏ khi đặt gần: Dụng cụ quang học đơn giản giúp quan sát chi tiết những vật có kích thước nhỏ mà mắt thường khó nhìn thấy rõ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà sưu tập sử dụng kính lúp để kiểm tra chi tiết trên đồng xu cổ.
- Bà tôi cần một chiếc kính lúp để đọc chữ in nhỏ trên tờ báo.
- Khi sửa chữa đồ điện tử, anh ấy luôn dùng kính lúp để nhìn các linh kiện.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soi dưới kính lúp": Xem xét, kiểm tra một cách rất kỹ lưỡng và chi tiết.
- Mọi chi tiết trong hợp đồng đều bị soi dưới kính lúp bởi các luật sư.
Biến thể và từ gần giống
Lúp: Từ đồng nghĩa, cách gọi ngắn gọn hơn của "kính lúp".
- Anh ấy dùng cái lúp để xem vân tay trên chiếc lá.
Kính phóng đại: Cụm từ cùng nghĩa, nhấn mạnh chức năng phóng to.
- Thấu kính hội tụ: Tên gọi chung về loại kính có tính chất quang học tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Lúp
- Kính phóng đại
Thành ngữ liên quan
- Đặt dưới kính lúp: (Nghĩa bóng) Đưa ra xem xét, phân tích một cách vô cùng tỉ mỉ và nghiêm ngặt.
- Đời tư của người nổi tiếng luôn bị đặt dưới kính lúp của công chúng.
- X. Lúp.