kẹo mứt

  1. confiseries; sucreries

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "kẹo mứt"

kẹo mứt
Mẹ tôi chuẩn bị rất nhiều kẹo mứt để đãi khách trong dịp Tết Nguyên đán.