kẻ giờ

  1. Somebody
    • Ta đây kẻ giờ
      To be pround of being somebody

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

kẻ giờ
Trong làng, ông ấy được coi là một kẻ giờ, ai cũng nể trọng.