kẽ hở

  1. fente; brèche
    • Kẽ hởcửa
      fentes d'une porte
    • Kẽ hởbức thành
      brèche dans une enceinte fortifiée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

kẽ hở
Trông cơ chế quản lí còn có kẽ hở.