kế đến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Tiếp theo ngay sau: Dùng để chỉ một sự việc, hành động, hoặc đối tượng xảy ra hoặc được đề cập ngay lập tức sau một sự việc, hành động, hoặc đối tượng khác đã nói trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Cụm từ:
- Anh ấy trình bày ý kiến đầu tiên, kế đến là tôi. (Anh ấy trình bày ý kiến đầu tiên, ngay sau đó là lượt của tôi.)
- Chúng ta sẽ thăm quan bảo tàng, kế đến sẽ đi ăn trưa. (Chúng ta sẽ thăm quan bảo tàng, sau đó ngay sẽ đi ăn trưa.)
- Hãy giải quyết vấn đề quan trọng nhất trước, kế đến mới tính đến các việc khác. (Hãy giải quyết vấn đề quan trọng nhất trước, tiếp theo ngay sau đó mới tính đến các việc khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn liệt kê hoặc trình tự: Thường xuất hiện khi liệt kê các bước, các sự kiện, hoặc các đối tượng theo một trình tự thời gian hoặc logic rõ ràng.
- Công thức gồm các bước: chuẩn bị nguyên liệu, trộn đều, kế đến đem đi nướng.
- Dùng để chuyển ý trong diễn văn, bài viết: Giúp chuyển tiếp mượt mà giữa các phần, các luận điểm.
- Phần một đã phân tích nguyên nhân. Kế đến, chúng ta sẽ bàn về giải pháp.
Biến thể và từ gần giống
- Tiếp theo: Có nghĩa tương tự, chỉ điều xảy ra sau, nhưng có thể không nhấn mạnh tính chất "ngay lập tức" như "kế đến".
- Sau đó: Cũng chỉ điều xảy ra sau, phạm vi thời gian giữa hai sự việc có thể rộng hơn.
- Kế tiếp: Là biến thể gần nghĩa nhất, thường dùng thay thế được cho "kế đến".
Từ đồng nghĩa
- Rồi đến: (Thân mật, khẩu ngữ) Chỉ thứ tự tiếp theo.
- Kế đó: Có nghĩa hoàn toàn tương đương.
- Tiếp đến: Nhấn mạnh sự nối tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì đây là cụm từ cố định trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh cụm từ "kế đến".
- ph. Tiếp theo ngay sau.