kế thế

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nối tiếp, kế tục nhau qua các thế hệ: Chỉ việc liên tục nối dõi, duy trì từ đời này sang đời khác, thường nói về dòng họ, sự nghiệp hoặc truyền thống.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Dòng họ ấy đã kế thế làm quan nhiều đời. (Dòng họ đó đã nối tiếp nhau làm quan qua nhiều thế hệ.)
    • Ngôi chùa này các trụ trì kế thế nhau giữ gìn. (Ngôi chùa này các vị trụ trì nối tiếp nhau qua các đời để gìn giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truyền thống kế thế": truyền thống được nối tiếp qua nhiều thế hệ.

    • Làng nghề đó giữ được truyền thống kế thế hàng trăm năm. (Làng nghề đó giữ được truyền thống được nối tiếp qua hàng trăm năm.)
  • "kế thế hệ": (cách nói nhấn mạnh) nối tiếp thế hệ.

    • Đó một gia đình nghề y kế thế hệ. (Đó một gia đình nghề y nối tiếp qua các thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kế tục (động từ): nối tiếp, tiếp tục công việc của người đi trước.

    • Anh ấy sẽ kế tục cha mình quản lý công ty. (Anh ấy sẽ tiếp tục công việc quản lý công ty của cha mình.)
  • Kế nghiệp (động từ): nối nghiệp, tiếp nối sự nghiệp.

    • Cậu con trai cả đã kế nghiệp cha làm thợ mộc. (Cậu con trai cả đã nối nghiệp cha làm thợ mộc.)
  • Truyền đời (động từ/cụm danh từ): truyền lại qua các đời.

    • Chiếc ấn này bảo vật truyền đời của dòng họ. (Chiếc ấn này bảo vật được truyền lại qua các đời của dòng họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nối dõi: tiếp nối dòng giống, huyết thống.
  • Kế tiếp: tiếp nối nhau theo thứ tự.
  • Truyền thừa: truyền lại tiếp nhận (thường dùng trong tôn giáo, nghề nghiệp).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "kế thế" mang sắc thái trang trọng, cổ kính thường được dùng trong văn chương hoặc khi nói về các dòng họ, truyền thống lâu đời. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "kế tục", "nối nghiệp" thường phổ biến hơn.
  1. Nối dõi từ đời nọ đến đời kia.