kết án
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- (Tòa án) định tội và tuyên bố hình phạt đối với một người sau khi xét xử. Đây là hành động pháp lý cuối cùng của tòa án, chính thức xác nhận một cá nhân phạm tội và áp dụng hình phạt theo quy định của pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tòa án đã kết án bị cáo 5 năm tù giam về tội trộm cắp tài sản.
- Sau phiên tòa kéo dài, hội đồng xét xử đã kết án tử hình kẻ giết người hàng loạt.
- Anh ta bị kết án vì tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bản án đã có hiệu lực pháp luật": chỉ quyết định kết án đã chính thức có giá trị thi hành, không thể kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục thông thường.
- Bản án 10 năm tù đối với y đã là bản án có hiệu lực pháp luật.
- "án treo": một hình thức không buộc người bị kết án phải chấp hành hình phạt tù ngay nếu đáp ứng các điều kiện nhất định trong thời gian thử thách.
- Do có nhiều tình tiết giảm nhẹ, bị cáo được hưởng mức án 3 năm tù nhưng cho hưởng án treo.
Biến thể và từ liên quan
- Kết tội (động từ): chỉ việc xác định, buộc tội ai đó, thường dùng trong giai đoạn điều tra, truy tố hoặc tranh luận, chưa phải là phán quyết chính thức cuối cùng của tòa án.
- Cơ quan điều tra đã kết tội hắn về hành vi tham ô.
- Tuyên án (động từ): hành vi công bố bản án, bao gồm cả nội dung kết án.
- Chủ tọa phiên tòa đứng dậy tuyên án.
Từ đồng nghĩa
- Kết tội và tuyên phạt: cụm từ giải thích rõ nghĩa của "kết án".
- Phán quyết có tội và hình phạt: cách diễn đạt mang tính mô tả.
Các cụm từ (ngữ động từ) liên quan
- Bị kết án: ở thể bị động, chỉ việc chủ thể phải nhận hình phạt từ tòa án.
- Hắn bị kết án chung thân vì tội giết người.
- Được kết án (thường dùng với mức án nhẹ hoặc án treo): chỉ việc chủ thể nhận được một phán quyết có lợi tương đối.
- Nhờ luật sư biện hộ tốt, bị cáo chỉ được kết án 2 năm tù cho hưởng án treo.
Thành ngữ liên quan
- "Án đã thành sắt": ý chỉ bản án đã được tuyên, có giá trị pháp lý và khó có thể thay đổi.
- Mọi việc đã muộn, án đã thành sắt rồi.
- "Kết án oan": chỉ việc kết án một người vô tội, là một sai lầm nghiêm trọng của tư pháp.
- Vụ kết án oan đó đã được tòa án cấp cao xem xét lại và cải án.
- đg. (Toà án) định tội và tuyên bố hình phạt. Bị kết án tù.