kết đoàn

Học thuật
Thân thiện
kết đoàn

Mọi người kết đoàn để dọn dẹp công viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hợp lại, liên kết lại với nhau để tạo thành một đoàn thể, một tập thể thống nhất: Hành động của nhiều cá nhân hoặc nhóm cùng nhau tập hợp, liên minh một mục đích chung.
    • (Nghĩa tương đương với "đoàn kết"): Thể hiện sự gắn bó, nhất trí hỗ trợ lẫn nhau trong một cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhân dân cả nước kết đoàn để chống lại giặc ngoại xâm. (Nhân dân cả nước hợp lại thành một khối để chống lại giặc ngoại xâm.)
    • Các công đoàn đã kết đoàn lại nhằm đấu tranh cho quyền lợi chính đáng của người lao động. (Các công đoàn đã liên kết với nhau nhằm đấu tranh cho quyền lợi chính đáng của người lao động.)
    • Tinh thần kết đoàn sức mạnh then chốt để vượt qua mọi khó khăn. (Tinh thần đoàn kết, gắn bó sức mạnh then chốt để vượt qua mọi khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kết đoàn kết lực": Cụm từ nhấn mạnh việc liên kết không chỉ về mặt tổ chức còn để tập hợp sức mạnh, nguồn lực.

    • Muốn thành công trong dự án lớn, chúng ta phải biết kết đoàn kết lực. (Muốn thành công trong dự án lớn, chúng ta phải biết đoàn kết tập hợp lực lượng.)
  • Dùng trong văn chính luận, lời kêu gọi: Từ thường xuất hiện trong các văn bản mang tính hô hào, kêu gọi sự thống nhất hành động.

    • Bài diễn văn kêu gọi tinh thần kết đoàn dân tộc. (Bài diễn văn kêu gọi tinh thần đoàn kết, thống nhất của dân tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Đoàn kết (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự gắn bó, thống nhất ý chí hành động. "Kết đoàn" "đoàn kết" thường được dùng thay thế cho nhau.
  • Liên kết (động từ): Chỉ việc nối lại, gắn bó với nhau, thường thiên về mặt tổ chức hoặc lợi ích cụ thể hơn tình cảm, tinh thần.
  • Liên minh (động từ/danh từ): Chỉ việc hoặc kết quả của việc các bên cùng hợp tác, thường mục tiêu chính trị, quân sự hoặc kinh tế.
Từ đồng nghĩa
  • Đoàn kết: Thống nhất, gắn bó thành một khối.
  • Hợp nhất: Sáp nhập, làm cho thành một.
  • Tụ họp: Tập trung lại một chỗ (thường chỉ hành động cụ thể).
Từ trái nghĩa
  • Chia rẽ: Làm cho mất đi sự thống nhất, gây ra sự bất hòa, phân tán.
  • Phân tán: Chia ra, tách ra thành nhiều phần riêng lẻ.
  • Biệt lập: Tách riêng ra, đứng một mình, không liên kết.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao: Thành ngữ ca ngợi sức mạnh của sự đoàn kết, hợp lực ("kết đoàn").
  • Đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết: Nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của tinh thần đoàn kết ("kết đoàn").
kết đoàn

Mọi người kết đoàn để dọn dẹp công viên.

  1. đg. 1. Họp thành đoàn thể. 2. X. Đoàn kết.