kết cấu

Học thuật
Thân thiện
kết cấu

Kết cấu của chiếc bánh này có nhiều lớp mỏng và mềm mại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sắp xếp, liên kết các bộ phận thành một tổng thể thống nhất: Chỉ cách thức các thành phần, yếu tố riêng lẻ được tổ chức, liên kết với nhau để tạo nên một vật thể, một công trình hoặc một hệ thống hoàn chỉnh.
    • Cách tổ chức các ý tưởng, tình tiết trong một tác phẩm: Chỉ sự sắp xếp chủ ý các phần, chương, đoạn, ý tưởng mối liên hệ giữa chúng trong văn học, nghệ thuật hoặc một bài viết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kết cấu của cây cầu này rất vững chắc, chịu được trọng tải lớn. (Cách liên kết các bộ phận của cây cầu này rất vững chắc.)
    • Nhà phê bình đánh giá cao kết cấu chặt chẽ của cuốn tiểu thuyết, với các tình tiết được sắp xếp logic. (Nhà phê bình đánh giá cao cách tổ chức mạch truyện chặt chẽ của cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kết cấu hạ tầng": Chỉ hệ thống các công trình, dịch vụ cơ bản phục vụ cho hoạt động kinh tế - xã hội của một khu vực (như đường , cầu cống, điện nước). Đây một thuật ngữ chuyên ngành.
    • Kết cấu hạ tầng giao thông được đầu nâng cấp sẽ thúc đẩy phát triển kinh tế.
  • "Kết cấu lại": Hành động tổ chức, sắp xếp lại các bộ phận của một hệ thống.
    • Công ty đang tiến hành kết cấu lại bộ máy quản lý để hoạt động hiệu quả hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Cấu trúc (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng để chỉ hình thức sắp xếp, tổ chức bên trong của sự vật. Có thể dùng thay thế "kết cấu" trong nhiều ngữ cảnh.
    • Cấu trúc của phân tử nước rất đơn giản.
  • Tổ chức (danh từ/động từ): Nhấn mạnh đến việc sắp xếp hệ thống mục đích. "Tổ chức" rộng hơn, có thể chỉ một nhóm người hoặc hành động sắp xếp.
    • Tổ chức của bài diễn văn rất rõ ràng.
Từ đồng nghĩa
  • Bố cục: Thường dùng trong hội họa, nhiếp ảnh, văn học để chỉ sự sắp xếp các thành phần trong một khung hình hoặc tác phẩm.
  • Sự sắp đặt: Nhấn mạnh đến hành động bố trí, xếp đặt các yếu tố theo một trật tự.
Các cụm từ liên quan
  • Phân tích kết cấu: Hành động xem xét, đánh giá cách thức các bộ phận cấu thành nên một tổng thể.
    • Bài tập yêu cầu sinh viên phân tích kết cấu của một bài thơ.
  • Kết cấu vững chắc: Cụm từ miêu tả một sự sắp xếp, liên kết chắc chắn, khó bị phá vỡ.
    • Ngôi nhà được xây với kết cấu vững chắc, chống chịu được bão.
Thành ngữ liên quan
  • "Kết cấu" không phải một từ thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Việt. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực chuyên môn như văn học, kiến trúc, xây dựng, một thuật ngữ quan trọng để đánh giá chất lượng tổng thể.
kết cấu

Kết cấu của chiếc bánh này có nhiều lớp mỏng và mềm mại.

  1. d. 1. Sự hòa hợp giữa các bộ phận trong một công trình kiến trúc, trong cấu tạo của một vật. 2. Sự sắp đặt ý lời trong một tác phẩm.