kết xã

Học thuật
Thân thiện
kết xã

Tự do kết xã là một quyền cơ bản của công dân.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động lập nên hoặc tham gia vào các tổ chức, đoàn thể, hội nhóm: Từ này diễn tả việc hình thành hoặc gia nhập một tập thể tổ chức, thường một mục đích chung.
    • (Từ , chính trị): Quyền tự do lập hội, lập đảng phái.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhân dân quyền tự do kết xã theo quy định của pháp luật. (Người dân quyền tự do lập hội theo quy định của pháp luật.)
    • Trong lịch sử, quyền kết xã một trong những quyền cơ bản được đấu tranh. (Trong lịch sử, quyền lập hội một trong những quyền cơ bản được đấu tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tự do kết xã": Một cụm từ cố định, thường dùng trong văn cảnh chính trị hoặc pháp lý, chỉ quyền tự do lập hội, thành lập tổ chức.
    • Hiến pháp bảo đảm quyền tự do kết xã của công dân. (Hiến pháp bảo đảm quyền tự do lập hội của công dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Kết hợp (động từ): Ghép lại, liên kết với nhau thành một thể thống nhất. (Nghĩa rộng hơn phổ biến hơn "kết xã").
  • Liên kết (động từ): Nối lại, kết hợp với nhau.
  • Thành lập (động từ): Lập nên, xây dựng nên (một tổ chức, cơ quan). Đây từ hiện đại, đồng nghĩa với nghĩa "lập" trong "kết xã".
  • Lập hội (động từ): Thành lập một hội, một đoàn thể. cách diễn đạt cụ thể hơn của "kết xã".
Từ đồng nghĩa
  • Lập hội: Thành lập hội.
  • Tổ chức: (Động từ) Sắp xếp, thành lập thành một thể thống nhất.
  • Đoàn kết: (Động từ) Hợp lại thành một khối thống nhất (thường nhấn mạnh sự đồng lòng).
Lưu ý về từ ngữ
  • Từ cổ: "Kết xã" một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như "thành lập tổ chức", "lập hội" hoặc "tự do lập hội" thay thế.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, chính trị hoặc pháp lý để nói về quyền công dân.
kết xã

Tự do kết xã là một quyền cơ bản của công dân.

  1. Lập những tổ chức, những đoàn thể. Tự do kết xã. Quyền tự do lập các hội, các đảng ().