ka-ki

Học thuật
Thân thiện
ka-ki

Người thợ may cắt tấm vải ka-ki để may một bộ quần áo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại vải dày, bền, thường màu vàng nâu hoặc nâu xám, được dùng phổ biến để may quần áo công sở, đồng phục hoặc quần áo lao động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bộ quần áo may bằng vải ka-ki rất bền ít nhăn.
    • Ông ấy thích mặc những chiếc quần ka-ki vào cuối tuần.
    • Vải ka-ki thường được dùng để may đồng phục học sinh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "màu ka-ki": chỉ một tông màu vàng nâu hoặc nâu xám đặc trưng, lấy tên từ màu vải.
    • Căn phòng được sơn màu ka-ki trông rất ấm áp.
  • "chất ka-ki": dùng để nhấn mạnh chất liệu vải.
    • Chiếc túi này làm bằng chất ka-ki nên rất chắc chắn.
Biến thể từ gần giống
  • Kaki (danh từ): cách viết khác, không dấu gạch ngang, của từ "ka-ki". Đây từ mượn gốc từ tiếng Pháp (kaki) hoặc tiếng Anh (khaki).
    • Anh ấy một chiếc áo khoác kaki rất đẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Vải chinos: một loại vải cotton nhẹ hơn, thường cũng màu tương tự nhưng chất vải khác.
  • Vải bố: một loại vải dày thô, nhưng thường không cùng màu sắc đặc trưng của ka-ki.
Lưu ý
  • Từ "ka-ki" từ mượn, nguồn gốc từ tiếng Urdu/Ấn Độ, ban đầu chỉ màu bụi đất. Trong tiếng Việt, từ này chủ yếu được dùng như một danh từ chỉ loại vải hoặc màu sắc.
  • Cần phân biệt với từ "kaki" (quả hồng vàng) trong tiếng Pháp, mặc dù cách viết có thể giống nhau.
ka-ki

Người thợ may cắt tấm vải ka-ki để may một bộ quần áo.

  1. d. Thứ vải dày thường dùng để may âu phục.

Từ gần giống

Từ chứa "ka-ki"