kaama
/'kɑ:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Linh dương cama: Một loài động vật có vú, là con lai được lai tạo giữa lạc đà một bướu (lạc đà Ả Rập) và đà điểu Nam Mỹ llama.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The kaama is a hybrid animal. (Kaama là một loài động vật lai.)
- We saw a kaama at the specialized breeding farm. (Chúng tôi đã thấy một con linh dương cama tại trang trại lai tạo chuyên biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kaama hybrid": con lai kaama.
- The kaama hybrid exhibits traits from both parent species. (Con lai kaama thể hiện các đặc điểm từ cả hai loài bố mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cama (n): Tên gọi khác, ngắn gọn hơn, của "kaama".
- The cama was first successfully bred in the 1990s. (Cama lần đầu tiên được lai tạo thành công vào những năm 1990.)
Từ đồng nghĩa
- Cama: linh dương cama (tên gọi tắt).
- Camel-llama hybrid: con lai lạc đà-llama.
Lưu ý
- Từ "kaama" rất chuyên ngành và hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về động vật học, di truyền học hoặc tại các cơ sở lai tạo đặc biệt.
danh từ
- (động vật học) linh dương cama