gamma
/'gæmə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ cái Hy Lạp: "Gamma" là tên của chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái Hy Lạp (Γ, γ). Trong tiếng Anh, nó tương đương với chữ "G".
- Đơn vị đo lường: "Gamma" là một đơn vị đo cường độ từ trường, bằng một phần trăm nghìn của oersted.
- Tên riêng (lịch sử): "Gamma" có thể dùng để chỉ nhà thám hiểm Bồ Đào Nha Vasco da Gama.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chữ cái):
- In physics, the symbol γ (gamma) often represents a photon. (Trong vật lý, ký hiệu γ (gamma) thường đại diện cho một photon.)
- Alpha, beta, and gamma are the first three letters of the Greek alphabet. (Alpha, beta và gamma là ba chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Hy Lạp.)
- Danh từ (đơn vị):
- The magnetic field was measured in gammas. (Từ trường được đo bằng đơn vị gamma.)
- Danh từ (tên riêng):
- Vasco da Gamma was a famous explorer. (Vasco da Gamma là một nhà thám hiểm nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giáo dục/xếp hạng (Anh-Mỹ cũ):
- "Gamma minus": Điểm hoặc đánh giá dưới mức trung bình.
- His essay was graded gamma minus. (Bài luận của anh ấy được chấm điểm gamma minus.)
- "Gamma plus": Điểm hoặc đánh giá trên mức trung bình.
- She received a gamma plus for her project. (Cô ấy nhận được điểm gamma plus cho dự án của mình.)
- Trong khoa học:
- "Gamma ray" (tia gamma): Một dạng bức xạ điện từ có bước sóng rất ngắn và năng lượng cao.
- Gamma rays are used in medical treatments. (Tia gamma được sử dụng trong điều trị y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Gamma ray (n): Tia gamma (một loại bức xạ).
- Gamma function (n): Hàm gamma (một hàm toán học).
Từ đồng nghĩa
- (Cho chữ cái): Chữ G (trong bảng chữ cái Latinh).
- (Cho đơn vị): Không có từ đồng nghĩa phổ biến; nó là một thuật ngữ chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gamma" một cách độc lập.
danh từ
- Gama (chữ cái Hy-lạp)
- (động vật học) bướm gama
Idioms
- gamma minusdưới trung bình
- gamma plustrên trung bình