kabuki

Học thuật
Thân thiện
kabuki

Le kabuki est un art théâtral japonais traditionnel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kịch ca nhạc (Nhật Bản): Một loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống của Nhật Bản, nổi tiếng với phần trang phục, hóa trang công phu, lối diễn xuất cách điệu thường chủ đề lịch sử hoặc bi kịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le kabuki est un art théâtral japonais très codifié. (Kabukimột nghệ thuật sân khấu Nhật Bản quy tắc rất chặt chẽ.)
    • Nous avons assisté à une représentation de kabuki à Tokyo. (Chúng tôi đã tham dự một buổi biểu diễn kabuki ở Tokyo.)
    • Les acteurs de kabuki sont uniquement des hommes. (Các diễn viên kabuki chỉ toànnam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "théâtre kabuki": nhà hát kabuki, sân khấu kabuki.

    • Le théâtre Kabuki-za est célèbre à Tokyo. (Nhà hát Kabuki-za nổi tiếng ở Tokyo.)
  • "acteur de kabuki": diễn viên kabuki.

    • Il est un acteur de kabuki renommé. (Ông ấymột diễn viên kabuki nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kabukiesque (adj): mang phong cách kabuki.
    • Une esthétique kabukiesque. (Một vẻ đẹp mang phong cách kabuki.)
Từ đồng nghĩa
  • Théâtre traditionnel japonais: sân khấu truyền thống Nhật Bản. (Đâymột cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp sử dụng từ "kabuki")

kabuki

Le kabuki est un art théâtral japonais traditionnel.

danh từ giống đực
  1. kịch ca nhạc (Nhật Bản)

Từ gần giống