kafkaesque
Học thuậtThân thiện
The bureaucratic process felt utterly kafkaesque as he waited in the empty, windowless office.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang tính Kafka: Có đặc điểm của sự phi lý, bóp méo, xuyên tạc sự thật và một cảm giác nguy hiểm, đe dọa luôn thường trực, khiến cá nhân cảm thấy bất lực và mắc kẹt trong một hệ thống quan liêu hoặc tình huống không thể hiểu nổi.
- Thuộc về phong cách của Franz Kafka: Liên quan đến phong cách, chủ đề hoặc bầu không khí đặc trưng trong các tác phẩm của nhà văn Franz Kafka, thường khắc họa sự cô đơn, lo âu và phi lý của sự tồn tại con người trong xã hội hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dealing with the government bureaucracy felt like a kafkaesque nightmare. (Việc đối mặt với bộ máy quan liêu của chính phủ giống như một cơn ác mộng mang tính Kafka.)
- The endless, nonsensical paperwork created a truly kafkaesque situation for the applicants. (Những thủ tục giấy tờ bất tận và vô nghĩa đã tạo ra một tình huống thực sự mang tính Kafka cho những người nộp đơn.)
- His stories often have a kafkaesque quality, where ordinary people face absurd and oppressive systems. (Những câu chuyện của ông ấy thường có chất liệu Kafka, nơi những con người bình thường phải đối mặt với những hệ thống phi lý và áp bức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a kafkaesque bureaucracy": một bộ máy quan liêu phi lý, rối rắm và đáng sợ.
- Citizens are lost in the kafkaesque bureaucracy of the new regulations. (Người dân bị lạc lối trong bộ máy quan liêu mang tính Kafka của các quy định mới.)
"a kafkaesque ordeal": một thử thách hoặc trải nghiệm đau khổ mang đầy tính phi lý và đe dọa.
- Getting his visa processed turned into a kafkaesque ordeal. (Việc xử lý thị thực của anh ấy đã biến thành một thử thách mang tính Kafka.)
Biến thể và từ gần giống
- Kafkaesque (viết hoa) (adj): Cách viết khác, thường được chấp nhận khi nhấn mạnh trực tiếp đến tác giả Franz Kafka.
- Absurd (adj): phi lý, vô lý (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng thiếu đi sắc thái đe dọa, quan liêu đặc trưng của "kafkaesque").
- Surreal (adj): siêu thực, kỳ lạ như trong mơ (nhấn mạnh sự kỳ quái hơn là sự đe dọa từ hệ thống).
Từ đồng nghĩa
- Bureaucratic nightmare: cơn ác mộc quan liêu.
- Absurdly oppressive: áp bức một cách phi lý.
- Surreally threatening: đe dọa một cách kỳ quái/siêu thực.
Thành ngữ liên quan
- "Like something out of Kafka": Giống như một thứ gì đó bước ra từ tác phẩm của Kafka. Đây là một thành ngữ mô tả trực tiếp một tình huống hoặc bầu không khí mang tính Kafka.
- The trial, with its secret evidence and unknown charges, was like something out of Kafka. (Phiên tòa, với bằng chứng bí mật và các cáo buộc không rõ ràng, giống như một thứ bước ra từ tác phẩm của Kafka.)
The bureaucratic process felt utterly kafkaesque as he waited in the empty, windowless office.
Adjective
- có đặc điểm của sự bóp méo, xuyên tạc sự thật và cảm giác có mối nguy hiểm đang đe dọa
- liên quan tới phong cách của Franz Kafka, và các tác phẩm của ông