kaleidoscopic

/kə,laidə'skɔpik/ Cách viết khác : (kaleidoscopical) /kə,laidə'skɔpikəl/
Học thuật
Thân thiện
kaleidoscopic

The kaleidoscopic pattern on the butterfly's wings shimmered in the sunlight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về kính vạn hoa: Mô tả những hình ảnh, hoa văn phức tạp đầy màu sắc, liên tục thay đổi khi xoay ống kính vạn hoa.
    • Đa dạng, biến ảo nhanh chóng: (Nghĩa bóng) Mô tả một thứ đó nhiều yếu tố, màu sắc, hoặc khía cạnh phong phú, sinh động thay đổi liên tục, nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dancer's costume was a kaleidoscopic explosion of colors under the stage lights. (Trang phục của công một vụ nổ đầy màu sắc biến ảo dưới ánh đèn sân khấu.)
    • The city offers a kaleidoscopic mix of cultures, cuisines, and architectural styles. (Thành phố mang đến một sự pha trộn đa dạng sinh động của các nền văn hóa, ẩm thực phong cách kiến trúc.)
    • Her memories of the festival were a kaleidoscopic blur of music, faces, and laughter. (Những ký ức của về lễ hội một mớ hỗn độn biến ảo của âm nhạc, khuôn mặt tiếng cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kaleidoscopic array/variety": Một loạt/một sự đa dạngcùng phong phú đầy màu sắc.

    • The market displayed a kaleidoscopic array of spices and textiles. (Chợ trưng bày một loạt đầy màu sắc các loại gia vị vải vóc.)
  • "Kaleidoscopic change/shift": Sự thay đổi nhanh chóng liên tục.

    • The political situation in the region is undergoing kaleidoscopic shifts. (Tình hình chính trị trong khu vực đang trải qua những thay đổi nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kaleidoscope (danh từ): Kính vạn hoa; (nghĩa bóng) một chuỗi những hình ảnh, sự kiện, hoặc màu sắc luôn thay đổi.

    • The documentary was a kaleidoscope of 20th-century history. (Bộ phim tài liệu một chuỗi biến ảo của lịch sử thế kỷ 20.)
  • Kaleidoscopically (trạng từ): Một cách biến ảo, đa dạng.

    • The lights changed kaleidoscopically, creating a mesmerizing effect. (Ánh đèn thay đổi một cách biến ảo, tạo nên hiệu ứng hoặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Multicolored: Nhiều màu sắc.
  • Variegated: nhiều màu sắc hoặc hình dáng khác nhau.
  • Fluid/Protean: Linh hoạt, dễ biến đổi, hay thay đổi.
  • Shifting/Changing: Đang thay đổi, dịch chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "kaleidoscopic")

kaleidoscopic

The kaleidoscopic pattern on the butterfly's wings shimmered in the sunlight.

tính từ
  1. (thuộc) kính vạn hoa
  2. (nghĩa bóng) nhiều màu sắc biến ảo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "kaleidoscopic"