kaleidoscopical

/kə,laidə'skɔpik/ Cách viết khác : (kaleidoscopical) /kə,laidə'skɔpikəl/
Học thuật
Thân thiện
kaleidoscopical

The kaleidoscopical pattern of the stained glass window cast colorful shapes on the floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) kính vạn hoa: Liên quan đến hoặc đặc điểm của một chiếc kính vạn hoa, một dụng cụ quang học tạo ra các hình ảnh đối xứng đầy màu sắc khi xoay.
    • nhiều màu sắc biến ảo, luôn thay đổi nhanh chóng: Dùng để miêu tả thứ đó nhiều yếu tố, màu sắc, hoặc hình thái luôn thay đổi, chuyển dịch một cách nhanh chóng sống động, tạo ra những tổ hợp đa dạng bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The kaleidoscopical patterns in the stained glass window were mesmerizing. (Những họa tiết biến ảo như kính vạn hoa trên cửa sổ kính màu thật hoặc.)
    • Her memories of the festival were a kaleidoscopical mix of sounds, colors, and faces. (Ký ức của ấy về lễ hội một mớ hỗn độn biến ảo của âm thanh, màu sắc những khuôn mặt.)
    • The city's skyline at night is a kaleidoscopical display of lights. (Đường chân trời thành phố về đêm một màn trình diễn ánh sáng biến ảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kaleidoscopical changes": những thay đổi nhanh chóng đa dạng.
    • The fashion industry is known for its kaleidoscopical changes. (Ngành công nghiệp thời trang nổi tiếng với những thay đổi biến ảo của .)
  • "A kaleidoscopical view": một cái nhìn/cảnh tượng đa dạng luôn thay đổi.
    • From the hilltop, we had a kaleidoscopical view of the valley below. (Từ đỉnh đồi, chúng tôi một cảnh tượng biến ảo của thung lũng phía dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Kaleidoscopic (adj): Đây dạng tính từ phổ biến thông dụng hơn, có nghĩa hoàn toàn giống với "kaleidoscopical".
  • Kaleidoscope (n): Kính vạn hoa (danh từ chỉ dụng cụ); cảnh tượng hoặc sự kết hợp luôn thay đổi của nhiều màu sắc, yếu tố.
    • The market was a kaleidoscope of sights and smells. (Khu chợ một kính vạn hoa của những cảnh tượng mùi hương.)
Từ đồng nghĩa
  • Multicolored: nhiều màu sắc.
  • Variegated: loang lổ, nhiều màu sắc hoặc hình dạng khác nhau.
  • Fluid: linh hoạt, dễ biến đổi.
  • Ever-changing: luôn thay đổi.
Thành ngữ liên quan
  • A riot of color: Một sự bùng nổ của màu sắc (dùng để miêu tả nhiều màu sắc rực rỡ cùng lúc).
    • The garden in spring is a riot of color. (Khu vườn vào mùa xuân một sự bùng nổ màu sắc.) Cụm này có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "kaleidoscopical".
kaleidoscopical

The kaleidoscopical pattern of the stained glass window cast colorful shapes on the floor.

tính từ
  1. (thuộc) kính vạn hoa
  2. (nghĩa bóng) nhiều màu sắc biến ảo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự