kampuchean

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay đặc điểm của Campuchia, người dân, hay ngôn ngữ của
Noun
  1. người dân bản địa hay cư dân của Campuchia

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

kampuchean
A Kampuchean artist paints a traditional mural.