kanchil

kanchil

A kanchil cautiously drinks from a forest stream.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài chevrotain nhỏĐông Nam Á: "kanchil" một danh từ chỉ một loài động vật nhỏ, thuộc họ chevrotain (hươu chuột), nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á. Loài này nổi tiếng với kích thước nhỏ nhắn thường được gọi là "hươu chuột" trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Loài kanchil một trong những loài động vật móng guốc nhỏ nhất thế giới.)
  • (Trong văn hóa dân gian Malaysia, loài kanchil thường được miêu tả một loài vật thông minh xảo quyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kanchil" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc văn hóa dân gian để chỉ loài động vật đặc trưng này.
    • The kanchil's scientific name is Tragulus kanchil. (Tên khoa học của loài kanchil Tragulus kanchil.)
Biến thể từ gần giống
  • Chevrotain (danh từ): họ động vật bao gồm kanchil.

    • The chevrotain family includes several species like the kanchil. (Họ chevrotain bao gồm nhiều loài như kanchil.)
  • Mouse-deer (danh từ): tên gọi khác của kanchil trong tiếng Anh.

    • The mouse-deer, also known as kanchil, is native to Southeast Asia. (Hươu chuột, còn được gọi là kanchil, nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Hươu chuột: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho kanchil.
    • Hươu chuột loài động vật nhỏ bé thường sống trong rừng rậm. (Hươu chuột loài động vật nhỏ bé thường sống trong rừng rậm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "kanchil".
Thành ngữ liên quan
  • "Clever as a kanchil": thành ngữ trong văn hóa dân gian Malaysia, dùng để chỉ sự thông minh, xảo quyệt.
    • He is as clever as a kanchil, always finding a way out of trouble. (Anh ấy thông minh như một con kanchil, luôn tìm cách thoát khỏi rắc rối.)