congeal
/kən'dʤi:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đông lại, đặc lại, kết đông: Chỉ quá trình một chất lỏng (thường là chất béo, máu, hoặc chất lỏng đặc) trở nên rắn hoặc đặc hơn khi nhiệt độ giảm xuống.
- (Nghĩa bóng) Đông cứng, ngưng đọng: Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc bầu không khí trở nên lạnh lẽo, căng thẳng hoặc đông cứng lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The bacon grease congealed on the cold plate. (Mỡ thịt xông khói đông lại trên chiếc đĩa lạnh.)
- The sauce will congeal if you don't eat it while it's hot. (Nước sốt sẽ đặc lại nếu bạn không ăn khi nó còn nóng.)
- Fear congealed his blood. (Nỗi sợ hãi làm đông cứng máu trong huyết quản của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc nấu ăn: Thường mô tả hiện tượng vật lý khi chất lỏng chuyển sang trạng thái gel hoặc rắn.
- The broth congealed into a jelly-like substance in the refrigerator. (Nước dùng đông lại thành một chất giống như thạch trong tủ lạnh.)
- Dùng với nghĩa bóng, diễn tả sự ngưng trệ hoặc lạnh nhạt:
- The smile congealed on her lips when she heard the bad news. (Nụ cười đông cứng trên môi cô ấy khi nghe tin xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Congealment (danh từ): Sự đông lại, trạng thái đông đặc.
- The congealment of the fat made it difficult to clean. (Sự đông đặc của mỡ khiến việc lau chùi trở nên khó khăn.)
- Congelation (danh từ): Sự làm đông, sự đông lạnh (thường dùng trong kỹ thuật hoặc khoa học).
Từ đồng nghĩa
- Solidify: Đông cứng, trở nên rắn.
- Coagulate: Đông lại, đặc lại (thường dùng cho máu hoặc các chất lỏng hữu cơ).
- Clot: Đông lại, vón cục (đặc biệt cho máu).
- Thicken: Làm đặc, trở nên đặc.
- Jell: Đông lại thành thạch, đặc lại.
Từ trái nghĩa
- Liquefy: Hóa lỏng.
- Melt: Tan chảy.
- Dissolve: Hòa tan.
Thành ngữ liên quan
- To congeal with fear: Sợ đến đông cứng người, sợ hãi tột độ.
- He stood there, congealed with fear, unable to move. (Anh ta đứng đó, sợ hãi đến đông cứng người, không thể cử động.)
động từ
- làm đông lại; đông lại, đóng băng
- his blood was congealed(nghĩa bóng) máu anh ta đông lại (vì sợ quá)