canicule
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đợt nắng nóng gay gắt: "canicule" chỉ một giai đoạn thời tiết nóng bức, thường xảy ra vào giữa mùa hè (khoảng từ đầu tháng 7 đến đầu tháng 9).
- Thời kỳ trì trệ: Trong nghĩa bóng, "canicule" còn có thể ám chỉ một khoảng thời gian không hoạt động, uể oải.
Ví dụ sử dụng
Đợt nắng nóng gay gắt:
- The canicule this year has been unbearable. (Đợt nắng nóng gay gắt năm nay thật không thể chịu nổi.)
- During the canicule, it's best to stay indoors. (Trong đợt nắng nóng gay gắt, tốt nhất là ở trong nhà.)
Thời kỳ trì trệ:
- The office was quiet during the canicule of August. (Văn phòng yên tĩnh trong thời kỳ trì trệ của tháng Tám.)
Các cách sử dụng nâng cao
"canicule" có thể được dùng trong bối cảnh khí tượng học để chỉ một hiện tượng thời tiết cụ thể, thường kéo dài nhiều ngày liên tiếp với nhiệt độ cao bất thường.
- Meteorologists predicted a severe canicule for the region. (Các nhà khí tượng học dự báo một đợt nắng nóng gay gắt nghiêm trọng cho khu vực.)
Trong văn học hoặc thơ ca, "canicule" có thể mang tính biểu tượng cho sự tĩnh lặng, ngưng đọng của cuộc sống.
- The canicule of the soul left him feeling hollow. (Đợt nắng nóng gay gắt của tâm hồn khiến anh ấy cảm thấy trống rỗng.)
Biến thể và từ gần giống
Canicular (tính từ): thuộc về đợt nắng nóng gay gắt.
- The canicular heat forced schools to close. (Cái nóng thuộc về đợt nắng nóng gay gắt buộc các trường học phải đóng cửa.)
Dog days (danh từ, thành ngữ): cụm từ tiếng Anh tương đương với "canicule", chỉ những ngày nóng nhất trong năm.
- The dog days of summer are upon us. (Những ngày nóng nhất của mùa hè đang đến.)
Từ đồng nghĩa
Heatwave (danh từ): đợt nắng nóng.
- A heatwave is expected next week. (Một đợt nắng nóng dự kiến sẽ xảy ra vào tuần tới.)
Hot spell (danh từ): giai đoạn nóng bức.
- We're in the middle of a hot spell. (Chúng ta đang ở giữa một giai đoạn nóng bức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "canicule", vì đây là danh từ mang tính chất thời tiết cụ thể. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như:
- Suffer through (chịu đựng): We had to suffer through the canicule without air conditioning. (Chúng tôi đã phải chịu đựng đợt nắng nóng gay gắt mà không có máy lạnh.)
Thành ngữ liên quan
The canicule of summer: thành ngữ chỉ đỉnh điểm của mùa hè nóng bức.
- The canicule of summer often brings thunderstorms. (Đợt nắng nóng gay gắt của mùa hè thường kéo theo những cơn dông.)
A canicule of inactivity: thành ngữ chỉ một thời kỳ dài không làm gì, thường do thời tiết nóng bức.
- The project stalled during the canicule of inactivity. (Dự án bị đình trệ trong thời kỳ trì trệ do nắng nóng.)