kaoliang
/,kɑ:ɔli'æɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây cao lương: Một loại cây lương thực thuộc họ cỏ, có hạt nhỏ, thường được trồng để lấy hạt làm thức ăn hoặc sản xuất rượu và thức ăn gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le kaoliang est une céréale importante dans certaines régions. (Cây cao lương là một loại ngũ cốc quan trọng ở một số vùng.)
- On utilise le kaoliang pour fabriquer de l'alcool. (Người ta sử dụng cao lương để sản xuất rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "champ de kaoliang": cánh đồng cao lương.
- Nous avons traversé un vaste champ de kaoliang. (Chúng tôi đã đi ngang qua một cánh đồng cao lương rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sorgho (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cùng chỉ loài cây này.
- Le sorgho est une culture résistante à la sécheresse. (Cây lúa miến là một loại cây trồng chịu hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Sorgho: lúa miến (tên gọi khoa học/phổ biến khác).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây cao lương