kaoliang

/,kɑ:ɔli'æɳ/
Học thuật
Thân thiện
kaoliang

Le kaoliang pousse dans un champ ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây cao lương: Một loại cây lương thực thuộc họ cỏ, hạt nhỏ, thường được trồng để lấy hạt làm thức ăn hoặc sản xuất rượu thức ăn gia súc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le kaoliang est une céréale importante dans certaines régions. (Cây cao lươngmột loại ngũ cốc quan trọngmột số vùng.)
    • On utilise le kaoliang pour fabriquer de l'alcool. (Người ta sử dụng cao lương để sản xuất rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "champ de kaoliang": cánh đồng cao lương.
    • Nous avons traversé un vaste champ de kaoliang. (Chúng tôi đã đi ngang qua một cánh đồng cao lương rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sorgho (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cùng chỉ loài cây này.
    • Le sorgho est une culture résistante à la sécheresse. (Cây lúa miếnmột loại cây trồng chịu hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sorgho: lúa miến (tên gọi khoa học/phổ biến khác).
kaoliang

Le kaoliang pousse dans un champ ensoleillé.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây cao lương

Từ có nhắc đến "kaoliang"