kaoliang

/,kɑ:ɔli'æɳ/
Học thuật
Thân thiện
kaoliang

A farmer harvests ripe kaoliang in a sunlit field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cao lương: Một loại cây lương thực thuộc họ lúa, nguồn gốc từ Trung Quốc vùng Đông Bắc Á (Mãn Châu). Hạt nhỏ màu trắng hoặc nâu được dùng làm lương thực, còn thân cây khô được sử dụng làm thức ăn gia súc, nhiên liệu hoặc vật liệu lợp mái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kaoliang is a staple crop in some regions of northern China. (Cao lương một loại cây lương thực chínhmột số vùng phía bắc Trung Quốc.)
    • The farmers use dried kaoliang stalks for fuel. (Những người nông dân sử dụng thân cây cao lương khô làm nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kaoliang wine": Một loại rượu mạnh truyền thống được chưng cất từ hạt cao lương lên men, phổ biếnĐài Loan Trung Quốc.
    • Kaoliang wine is known for its high alcohol content. (Rượu cao lương nổi tiếng độ cồn cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Sorghum (n): Danh pháp chung cho chi , trong đó "kaoliang" thường chỉ các giống được trồngĐông Á. Có thể dịch "cao lương" hoặc "lúa miến".
  • Broomcorn (n): Một loại sorghum chùm hoa dài, dùng làm chổi. Có thể gọi là "cao lương làm chổi".
Từ đồng nghĩa
  • Sorghum: lúa miến, cao lương (tên gọi chung cho chi thực vật).
  • Great millet: hạt lớn (một tên gọi khác trong tiếng Anh).
kaoliang

A farmer harvests ripe kaoliang in a sunlit field.

danh từ
  1. (thực vật học) cao lương

Từ có nhắc đến "kaoliang"