kaolinite

Học thuật
Thân thiện
kaolinite

Une géologue examine un échantillon de kaolinite dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kaolinit: Một khoáng vật sét thuộc nhóm aluminosilicat, có công thức hóa học là Al₂Si₂O₅(OH)₄. Đâythành phần chính của đất sét kaolin, màu trắng hoặc gần trắng, mềm thường được sử dụng trong sản xuất gốm sứ, giấy, cao su một số ngành công nghiệp khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La kaolinite est extraite pour la fabrication de porcelaine. (Kaolinit được khai thác để sản xuất đồ sứ.)
    • Ce gisement est riche en kaolinite. (Mỏ này giàu kaolinit.)
    • La kaolinite se forme par l'altération des feldspaths. (Kaolinit được hình thành do sự phong hóa của fenspat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học, "kaolinite" thường được đề cập khi mô tả thành phần của các loại đá trầm tích hoặc đất.
    • L'analyse minéralogique a révélé la présence dominante de kaolinite. (Phân tích khoáng vật học đã tiết lộ sự hiện diện chủ yếu của kaolinit.)
Biến thể từ gần giống
  • Kaolin (danh từ giống đực): Kaolin, đất sét trắng. Đâyloại đá/đất sét trong đó kaolinit là khoáng vật chính.
    • Le kaolin est une argile blanche très pure. (Kaolinmột loại đất sét trắng rất tinh khiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong bối cảnh kỹ thuật hoặc địa chất, có thể dùng cách mô tả minéral argileux blanc (khoáng vật sét trắng) để chỉ kaolinit, mặc dù đây không phảitừ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
kaolinite

Une géologue examine un échantillon de kaolinite dans son laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) kaolinit