kaolinite
Định nghĩa
Danh từ: - Khoáng vật (mineral) bao gồm silicat nhôm (aluminum silicate); nguồn chính để sản xuất cao lanh (kaolin). - Kaolinite là một loại khoáng sét (clay mineral) mềm, màu trắng, thường được hình thành do sự phong hóa của các khoáng vật fenspat (feldspar).
Ví dụ sử dụng
- (Kaolinite là một khoáng vật phổ biến được tìm thấy trong nhiều loại đất.)
- (Công dụng chính của kaolinite là trong sản xuất đồ sứ và gốm sứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Kaolinite được sử dụng trong ngành công nghiệp giấy làm chất phủ bề mặt để tăng độ sáng và độ mịn.
- Trong y học, kaolinite đôi khi được dùng làm chất hấp thụ trong thuốc chữa tiêu chảy.
Biến thể và từ gần giống
- Kaolin (danh từ): cao lanh, một loại đất sét trắng chứa chủ yếu là kaolinite.
- Kaolin is widely used in the cosmetic industry. (Cao lanh được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.)
- Kaolinitic (tính từ): thuộc về hoặc chứa kaolinite.
- The kaolinitic clay is ideal for making fine pottery. (Đất sét chứa kaolinite rất lý tưởng để làm đồ gốm tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Đất sét trắng (white clay): một tên gọi khác dựa trên màu sắc và tính chất.
- Sét cao lanh (kaolin clay): thuật ngữ thương mại chỉ loại đất sét chứa kaolinite.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ liên quan đến kaolinite vì đây là danh từ chỉ khoáng vật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan đến kaolinite.)