kapok
/'keipɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bông gạo: Một loại sợi mềm, nhẹ, có màu trắng hoặc vàng nhạt, được lấy từ quả của cây gạo (Ceiba pentandra). Sợi này không thấm nước và có tính đàn hồi, thường được dùng làm ruột gối, nệm, áo phao hoặc vật cách nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pillow is filled with soft kapok. (Chiếc gối được nhồi bằng bông gạo mềm.)
- Kapok is a natural and sustainable material. (Bông gạo là một vật liệu tự nhiên và bền vững.)
- They used kapok for insulation in the jacket. (Họ đã dùng bông gạo để cách nhiệt trong chiếc áo khoác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kapok fiber": sợi bông gạo.
- Kapok fiber is lighter than cotton. (Sợi bông gạo nhẹ hơn bông cotton.)
- "Kapok tree": cây gạo, cây bông gạo (Ceiba pentandra).
- The kapok tree can grow to be very tall. (Cây gạo có thể phát triển rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Silk cotton: (danh từ) một tên gọi khác cho bông gạo, nhấn mạnh vào độ mềm mại như lụa.
- Ceiba: (danh từ) tên chi thực vật của cây gạo.
Từ đồng nghĩa
- Plant floss: sợi thực vật (chỉ chung các loại sợi mềm từ thực vật, có thể bao gồm kapok).
- Seed fiber: sợi từ hạt (chỉ loại sợi lấy từ hạt hoặc quả, như bông gạo).
danh từ
- bông gạo