kashmiri

Học thuật
Thân thiện
kashmiri

A woman in traditional Kashmiri dress weaves a colorful shawl.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Kashmir, liên quan đến Kashmir: Chỉ những nguồn gốc, đặc điểm hoặc liên hệ với vùng Kashmir, người dân hoặc nền văn hóa của vùng này.
    • đặc điểm của người Kashmir: Miêu tả phẩm chất, phong cách hoặc đặc trưng của người dân Kashmir.
  2. Danh từ:

    • Người Kashmir: Một thành viên của nhóm dân tộc chính sinh sốngvùng Kashmir.
    • Tiếng Kashmir: Ngôn ngữ chính thức được sử dụng bởi người dân Kashmir, thuộc ngữ hệ Ấn-Âu (nhánh Dardic).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She wore a beautiful Kashmiri shawl. ( ấy khoác một chiếc khăn choàng Kashmiri tuyệt đẹp.)
    • The Kashmiri cuisine is known for its rich flavors. (Ẩm thực Kashmiri nổi tiếng với hương vị đậm đà.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • My neighbor is a Kashmiri. (Hàng xóm của tôi một người Kashmiri.)
    • The Kashmiri are known for their craftsmanship. (Người Kashmiri nổi tiếng với tay nghề thủ công điêu luyện.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):

    • He is learning to speak Kashmiri. (Anh ấy đang học nói tiếng Kashmiri.)
    • Kashmiri is written in both Perso-Arabic and Devanagari scripts. (Tiếng Kashmiri được viết bằng cả chữ Perso-Arabic Devanagari.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kashmiri identity": bản sắc Kashmir, dùng để nói về đặc điểm văn hóa dân tộc riêng biệt của người Kashmir.
    • The preservation of Kashmiri identity is important to the local people. (Việc gìn giữ bản sắc Kashmir rất quan trọng với người dân địa phương.)
Biến thể từ liên quan
  • Kashmir (Danh từ riêng): Tên của vùng lãnh thổ nằmphía bắc tiểu lục địa Ấn Độ, nguồn gốc của từ "Kashmiri".
  • Kashmiriyat (Danh từ): Một khái niệm chỉ tinh thần hòa hợp văn hóa sự đoàn kết lâu đời giữa các cộng đồng ở Kashmir.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt "of Kashmir" (thuộc về Kashmir).
  • Danh từ (người): Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt "a person from Kashmir" (một người từ Kashmir).
  • Danh từ (ngôn ngữ): Không từ đồng nghĩa. Đây tên riêng của một ngôn ngữ.
kashmiri

A woman in traditional Kashmiri dress weaves a colorful shawl.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, đặc điểm của Kashmir, người dân, hay văn hóa của
Noun
  1. ngôn ngữ chính thức của Kashmir
  2. một thành viên của tộc người Kashmir

Từ đồng nghĩa