katharsis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thanh lọc cảm xúc: Trong tâm lý học (đặc biệt là phân tâm học), "katharsis" chỉ quá trình giải tỏa những căng thẳng, xung đột hoặc cảm xúc bị dồn nén thông qua việc thể hiện chúng một cách mạnh mẽ, thường thấy trong nghệ thuật, kịch nghệ hoặc liệu pháp tâm lý.
- Sự tẩy rửa cơ thể: Trong y học, "katharsis" còn có nghĩa là quá trình làm sạch ruột hoặc cơ thể bằng cách sử dụng thuốc nhuận tràng hoặc các phương pháp kích thích đại tiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Watching a tragic play can provide emotional katharsis for the audience. (Xem một vở kịch bi kịch có thể mang lại sự thanh lọc cảm xúc cho khán giả.)
- The doctor recommended a mild katharsis to cleanse the patient's digestive system. (Bác sĩ khuyên dùng một biện pháp tẩy nhẹ để làm sạch hệ tiêu hóa của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to achieve katharsis": đạt được sự thanh lọc cảm xúc.
- Through writing in her journal, she was able to achieve katharsis and let go of her anger. (Thông qua việc viết nhật ký, cô ấy đã đạt được sự thanh lọc cảm xúc và buông bỏ cơn giận của mình.)
"cathartic experience": trải nghiệm thanh lọc (thường dùng tính từ "cathartic" thay vì "katharsis").
- Crying can be a cathartic experience that releases pent-up emotions. (Khóc có thể là một trải nghiệm thanh lọc giúp giải phóng những cảm xúc dồn nén.)
Biến thể và từ gần giống
Cathartic (tính từ): có tính thanh lọc, làm sạch.
- The cathartic effect of the therapy helped him feel lighter. (Hiệu quả thanh lọc của liệu pháp đã giúp anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm hơn.)
Catharsis (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "katharsis" (thường dùng trong văn bản hiện đại).
- Aristotle believed that tragedy provides a catharsis for the audience. (Aristotle tin rằng bi kịch mang lại sự thanh lọc cho khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Purgation: sự thanh tẩy, làm sạch (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh).
- Release: sự giải tỏa (cảm xúc).
- Cleansing: sự làm sạch (cơ thể hoặc tâm hồn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Let out: giải tỏa (cảm xúc).
- She let out all her frustration by screaming into a pillow. (Cô ấy giải tỏa mọi sự thất vọng bằng cách la hét vào gối.)
Get off one's chest: nói ra điều gì đó để giải tỏa.
- He needed to get his worries off his chest to feel katharsis. (Anh ấy cần nói ra những lo lắng của mình để cảm thấy thanh lọc.)
Thành ngữ liên quan
A breath of fresh air: một luồng không khí mới (ám chỉ sự giải tỏa, làm mới tinh thần).
- Talking to her was like a breath of fresh air, a true katharsis for my mind. (Nói chuyện với cô ấy giống như một luồng không khí mới, một sự thanh lọc thực sự cho tâm trí tôi.)
To clear the air: làm rõ ràng, giải tỏa căng thẳng.
- The argument helped them clear the air, providing emotional katharsis. (Cuộc tranh luận đã giúp họ làm rõ mọi chuyện, mang lại sự thanh lọc cảm xúc.)