kavass

/kə'væs/
Học thuật
Thân thiện
kavass

A kavass stands guard at the entrance to a grand building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảnh sát trang: Một viên chức cảnh sát hoặc lính gác trang, đặc biệtcác quốc gia thuộc Đế chế Ottoman.
    • Người hầu (ở Thổ Nhĩ Kỳ): Một người hầu hoặc người phục vụ nhiệm vụ bảo vệ hoặc hộ tống, thường mặc đồng phục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The foreign diplomat was escorted by a kavass through the crowded streets. (Nhà ngoại giao nước ngoài được một cảnh sát trang hộ tống qua những con phố đông đúc.)
    • He served as a kavass to the ambassador, ensuring his safety. (Ông ấy phục vụ như một người hầu cho đại sứ, đảm bảo an toàn cho ngài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the role of a kavass": Trong vai trò của một cảnh sát trang hoặc người hầu trang.
    • He traveled through the region in the role of a kavass. (Ông ta đã đi qua vùng này trong vai trò của một cảnh sát trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Cavass (n): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "kavass".
  • Guard (n): Vệ , lính gác (nghĩa rộng hiện đại hơn).
  • Attendant (n): Người phục vụ, người hầu (không nhất thiết chức năng bảo vệ).
Từ đồng nghĩa
  • Armed guard: Vệ trang.
  • Beadle: Viên chức nhỏ, người giữ trật tự (mang sắc thái cổ xưa, tương tự).
  • Servant: Người hầu, người phục vụ.
Lưu ý
  • Từ "kavass" một từ nguồn gốc lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh của Đế chế Ottoman. Ngày nay, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả thời kỳ đó.
kavass

A kavass stands guard at the entrance to a grand building.

danh từ
  1. cảnh sát trang
  2. người hầu (ở Thổ-nhĩ-kỳ)

Từ gần giống