dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

keep

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "keep"

động dụng
phòng hờ
Phong Trào Yêu Nước
quá hạn
quần áo
qué
sai
sắp
say sưa
tàng trữ
thất tiết
thất tín
thất ước
tiếp chuyện
trấn giữ
trấn tĩnh
trông coi
tuân thủ
túc trực
ủ
đứng vững
đứng yên
xa lánh
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...