dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

keep

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "keep"

ác
ấm ứ
ăn chay
an toàn
đặt hàng
âu là
bảo dưỡng
bảo lưu
bảo mật
bảo quản
bảo toàn
bem
biên chép
bí mật
bô bô
bộc lộ
cầm
cầm chừng
cầm hơi
cầm tù
cảnh
câu lưu
chặn
chạng
chấp kinh
chay
chệch
chèn ép
chíp
chốc
chơi trèo
chôn chân
chong
chờ đợi
chứa
chu toàn
co kéo
cứ
dòm dỏ
để
để mắt
êm đềm
èo èo
gá
gác
gần gụi
giam cầm
giam cứu
giam giữ
giam hãm
giam lỏng
gìn
giữ
giữ kín
giữ lời
giữ rịt
giữ tiết
gôn
hạch toán
hầu chuyện
hờ
hòa nhịp
hộc máu
khất lần
khem
khốn khó
khuôn phép
kiêng cữ
kiên trì
kín tiếng
kỷ niệm
làm cái
làng
lánh xa
lỗi
lưu
lưu dụng
lưu niệm
lưu trữ
mặt
nằm khểnh
ngậm câm
ngậm họng
ngậm miệng
ngậm tăm
ngang tầm
nín thinh
nín tiếng
độ khẩu
động đậy
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...