kem que

Học thuật
Thân thiện
kem que

Một em bé cầm kem que màu hồng đang vui vẻ ăn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kem que một loại kem ăn được làm đông cứng thành thỏi, gắn một chiếc que bằng gỗ hoặc nhựamột đầu để tiện cầm khi ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trời nóng, em đòi mẹ mua cho một cây kem que.
    • Những chiếc kem que vị dâu tây rất được trẻ con yêu thích.
    • ấy bán kem que dạocổng trường.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày, mô tả một món ăn vặt giải khát phổ biến.
  • Có thể dùng để chỉ chung cho loại hình kem này, bất kể hương vị cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Kem cây: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "kem que".
    • Mùa đến, tiếng rao "Ai kem cây nào!" lại vang lên.
Từ đồng nghĩa
  • Kem cây: (Xemmục trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
kem que

Một em bé cầm kem que màu hồng đang vui vẻ ăn.

  1. Cg. Kem cây. Thứ kem ăn, đóng thành thỏi cứng, que để cầm.