kentuckian

kentuckian

A Kentuckian proudly wears a bluegrass festival t-shirt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bản xứ hoặc cư dân của tiểu bang Kentucky (Hoa Kỳ): "kentuckian" dùng để chỉ một người sinh ra hoặc đang sinh sống tại tiểu bang Kentucky.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a proud Kentuckian who loves the bluegrass music. ( ấy một người Kentuckian tự hào, yêu thích nhạc bluegrass.)
    • Many Kentuckians enjoy horse racing, especially the Kentucky Derby. (Nhiều người Kentuckian thích đua ngựa, đặc biệt giải Kentucky Derby.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kentuckian" thường được viết hoa chữ "K" đây danh từ riêng chỉ người thuộc một địa danh cụ thể.
    • As a true Kentuckian, he knows every corner of the Appalachian Mountains. ( một người Kentuckian chính hiệu, anh ấy biết mọi ngóc ngách của dãy núi Appalachian.)
Biến thể từ gần giống
  • Kentucky (danh từ riêng): tên tiểu bang.

    • Kentucky is famous for its fried chicken. (Kentucky nổi tiếng với món rán.)
  • Kentuckian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tiểu bang Kentucky.

    • The Kentuckian culture is rich in folklore and music. (Văn hóa Kentuckian rất phong phú về văn hóa dân gian âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Resident of Kentucky: cư dân của Kentucky.
  • Native of Kentucky: người bản xứ của Kentucky.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "kentuckian".
Thành ngữ liên quan
  • "To be a true Kentuckian": trở thành một người Kentuckian thực thụ (ám chỉ lòng tự hào về quê hương).
    • After living there for decades, he finally feels like a true Kentuckian. (Sau khi sốngđó nhiều thập kỷ, cuối cùng anh ấy cảm thấy mình một người Kentuckian thực thụ.)