condign

/kən'dain/
Học thuật
Thân thiện
condign

The judge handed down a condign sentence for the crime.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng đời, đáng kiếp, thích đáng: Dùng để mô tả một hình phạt, sự trừng phạt hoặc hậu quả ai đó phải gánh chịu hoàn toàn xứng đáng, công bằng tương xứng với lỗi lầm hoặc tội ác họ đã gây ra. Từ này nhấn mạnh sự công lý được thực thi một cách thỏa đáng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The corrupt official finally received condign punishment for his crimes. (Viên chức tham nhũng cuối cùng cũng nhận được hình phạt đáng đời cho những tội ác của mình.)
    • Many people felt that the harsh sentence was condign for such a brutal act. (Nhiều người cảm thấy bản án nghiêm khắc đó thích đáng cho một hành động tàn bạo như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "condign retribution": sự trả thù/trừng phạt đích đáng.

    • The novel explores the theme of condign retribution for past sins. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề về sự trừng phạt đích đáng cho những tội lỗi trong quá khứ.)
  • "condign justice": công lý xứng đáng, công lý thỏa đáng.

    • The victims' families waited years for condign justice. (Gia đình các nạn nhân đã chờ đợi nhiều năm để được công lý xứng đáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Condignly (trạng từ): một cách đáng đời, một cách thích đáng.
    • He was condignly punished for his betrayal. (Hắn ta đã bị trừng phạt một cách đáng đời sự phản bội của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Deserved: xứng đáng, đáng phải chịu.
  • Fitting: thích hợp, phù hợp (với lỗi lầm).
  • Appropriate: thích đáng.
  • Just: công bằng, chính đáng.
Từ trái nghĩa
  • Undeserved: không xứng đáng.
  • Unjust: bất công.
  • Lenient: khoan hồng, nhẹ nhàng (hình phạt).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "condign" một từ tính trang trọng học thuật cao, thường được sử dụng trong văn viết, các văn bản pháp , hoặc bình luận về đạo đức công lý. hiếm khi được dùng trong hội thoại thông thường hàng ngày.
  • Từ này gần như luôn luôn đi kèm bổ nghĩa cho các danh từ như "punishment" (hình phạt), "retribution" (sự trả thù), "justice" (công lý).
condign

The judge handed down a condign sentence for the crime.

tính từ
  1. đáng đời, đáng kiếp, đích đáng (hình phạt, trả thù)

Từ tương tự